noun
English to Vietnamese Dictionary
cheryl Meaning in Vietnamese (cheryl nghĩa là gì)
Cheryl
Cheryl in English:cheryl
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cheryl trong tiếng Việt là Cheryl. (Cheryl là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường gắn liền với sự quyến rũ và duyên dáng.)
Definitions of Cheryl
- 1nounCheryl
Cheryl is a common female given name of English origin, often associated with charm and grace.
Cheryl là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường gắn liền với sự quyến rũ và duyên dáng.