noun
English to Vietnamese Dictionary

cheryl Meaning in Vietnamese (cheryl nghĩa là gì)

Cheryl
Cheryl in English:cheryl
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cheryl trong tiếng Việt là Cheryl. (Cheryl là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường gắn liền với sự quyến rũ và duyên dáng.)

Definitions of Cheryl

  1. 1
    noun
    Cheryl

    Cheryl is a common female given name of English origin, often associated with charm and grace.

    Cheryl là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường gắn liền với sự quyến rũ và duyên dáng.

Example Sentences

casual

“Cheryl decided to pursue a career in medicine.”

Cheryl quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa.