noun
English to Vietnamese Dictionary

chipmunk Meaning in Vietnamese (chipmunk nghĩa là gì)

sóc chuột
sóc chuột in English:chipmunk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chipmunk trong tiếng Việt là sóc chuột. (Một loài gặm nhấm nhỏ, có sọc, sống dưới đất, thuộc họ sóc, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và một số vùng của châu Á, nổi tiếng với túi má đặc trưng.)

Definitions of Chipmunk

  1. 1
    noun
    sóc chuột

    A small, striped, ground-dwelling rodent of the squirrel family, native to North America and parts of Asia, known for its distinctive cheek pouches.

    Một loài gặm nhấm nhỏ, có sọc, sống dưới đất, thuộc họ sóc, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và một số vùng của châu Á, nổi tiếng với túi má đặc trưng.

Example Sentences

casual

“The chipmunk quickly gathered nuts and stored them in its cheek pouches for winter.”

Con sóc chuột nhanh chóng thu thập các loại hạt và cất chúng vào túi má để dự trữ cho mùa đông.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ground squirrel