noun
English to Vietnamese Dictionary

cindy Meaning in Vietnamese (cindy nghĩa là gì)

Cindy
Cindy in English:cindy
Phonetic:Xin-đi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cindy trong tiếng Việt là Cindy. (Cindy là một tên riêng phổ biến của phụ nữ, thường được dùng như tên gọi thân mật của Cynthia hoặc Lucinda.)

Definitions of Cindy

  1. 1
    noun
    Cindy

    Cindy is a common female given name, often used as a diminutive of Cynthia or Lucinda.

    Cindy là một tên riêng phổ biến của phụ nữ, thường được dùng như tên gọi thân mật của Cynthia hoặc Lucinda.

Example Sentences

casual

“Cindy decided to visit her grandmother this weekend.”

Cindy đã quyết định đến thăm bà của cô ấy vào cuối tuần này.