adjective
English to Vietnamese Dictionary
circumstantial Meaning in Vietnamese (circumstantial nghĩa là gì)
theo hoàn cảnh, tùy thuộc vào hoàn cảnh
theo hoàn cảnh in English:circumstantial
Phonetic:theo hoan canh
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của circumstantial trong tiếng Việt là theo hoàn cảnh, tùy thuộc vào hoàn cảnh. (Liên quan đến hoặc phụ thuộc vào hoàn cảnh, thường ngụ ý rằng bằng chứng mạnh mẽ nhưng không mang tính kết luận.)
Definitions of Circumstantial
- 1adjectivetùy thuộc vào hoàn cảnh
Relating to or dependent on circumstances, often implying that evidence is strong but not conclusive.
Liên quan đến hoặc phụ thuộc vào hoàn cảnh, thường ngụ ý rằng bằng chứng mạnh mẽ nhưng không mang tính kết luận.
Example Sentences
formal
“The prosecution's case was based entirely on circumstantial evidence.”
Vụ án của bên công tố hoàn toàn dựa trên bằng chứng gián tiếp.
casual
“His alibi was weak, supported only by circumstantial details.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
indirectinferentialpresumptive
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncircumstance
adverbcircumstantially