noun
English to Vietnamese Dictionary
clara Meaning in Vietnamese (clara nghĩa là gì)
Clara
Clara in English:clara
Phonetic:Kla-ra
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clara trong tiếng Việt là Clara. (Clara là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'trong sáng, tươi sáng, nổi tiếng'.)
Definitions of Clara
- 1
Example Sentences
casual
“Have you met Clara from the new department?”