noun
English to Vietnamese Dictionary

clayton Meaning in Vietnamese (clayton nghĩa là gì)

Clayton
Clayton in English:clayton
Phonetic:Clay-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clayton trong tiếng Việt là Clayton. (Clayton là một tên riêng phổ biến của người Anh, thường được dùng làm họ hoặc tên địa danh.)

Definitions of Clayton

  1. 1
    noun
    Clayton

    Clayton is a common English given name, often used as a surname or a place name.

    Clayton là một tên riêng phổ biến của người Anh, thường được dùng làm họ hoặc tên địa danh.

Example Sentences

casual

“Clayton was born in a small town in Texas.”

Clayton sinh ra ở một thị trấn nhỏ tại Texas.

business

“Mr. Clayton will be leading the meeting tomorrow.”

Ông Clayton sẽ chủ trì cuộc họp vào ngày mai.