noun
English to Vietnamese Dictionary
clayton Meaning in Vietnamese (clayton nghĩa là gì)
Clayton
Clayton in English:clayton
Phonetic:Clay-tơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clayton trong tiếng Việt là Clayton. (Clayton là một tên riêng phổ biến của người Anh, thường được dùng làm họ hoặc tên địa danh.)
Definitions of Clayton
- 1