noun
English to Vietnamese Dictionary

cleanup Meaning in Vietnamese (cleanup nghĩa là gì)

dọn dẹp, việc dọn dẹp, cuộc cải tổ
dọn dẹp in English:cleanup
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cleanup trong tiếng Việt là dọn dẹp, việc dọn dẹp, cuộc cải tổ. (Hành động hoặc quá trình làm cho một địa điểm hoặc vật dụng sạch sẽ và ngăn nắp, thường sau một sự bừa bộn hoặc thảm họa.)

Definitions of Cleanup

  1. 1
    noun
    việc dọn dẹp

    The act or process of making a place or thing clean and orderly, often after a mess or disaster.

    Hành động hoặc quá trình làm cho một địa điểm hoặc vật dụng sạch sẽ và ngăn nắp, thường sau một sự bừa bộn hoặc thảm họa.

  2. 2
    noun
    cuộc cải tổ

    A systematic effort to improve a situation or organization by removing undesirable elements or practices.

    Một nỗ lực có hệ thống để cải thiện một tình huống hoặc tổ chức bằng cách loại bỏ các yếu tố hoặc thực hành không mong muốn.

Example Sentences

“The community organized a beach cleanup after the storm.”

“The company announced a major cleanup of its financial practices.”

Công ty đã công bố một cuộc cải tổ lớn các hoạt động tài chính của mình.

“It took hours to complete the cleanup after the party.”

Phải mất nhiều giờ để hoàn thành việc dọn dẹp sau bữa tiệc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tidyingclearingpurging

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlecleaned
gerundcleaning
agent nouncleaner
adjectiveclean