noun
English to Vietnamese Dictionary

closets Meaning in Vietnamese (closets nghĩa là gì)

tủ quần áo
Từ đồng nghĩa:tủkho
tủ quần áo in English:closets
Plural: closets
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của closets trong tiếng Việt là tủ quần áo. (Phòng riêng nhỏ hoặc không gian lưu trữ, thường được xây âm vào tường, chủ yếu dùng để đựng quần áo hoặc các vật dụng gia đình khác.)

Definitions of Closets

  1. 1
    noun
    tủ quần áo

    Small private rooms or storage spaces, often built into a wall, primarily used for keeping clothes or other household items.

    Phòng riêng nhỏ hoặc không gian lưu trữ, thường được xây âm vào tường, chủ yếu dùng để đựng quần áo hoặc các vật dụng gia đình khác.

Example Sentences

casual

“The house had two large closets in the master bedroom.”

Ngôi nhà có hai tủ quần áo lớn trong phòng ngủ chính.

casual

“She organized all her clothes in the various closets.”

Cô ấy đã sắp xếp tất cả quần áo của mình vào các tủ quần áo khác nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tủkho

In English:

cupboardswardrobesstorage spaces

Inflected Word Forms

gerundcloseting
nouncloset
adjectivecloseted