noun
English to Vietnamese Dictionary

cocktails Meaning in Vietnamese (cocktails nghĩa là gì)

cocktail
Từ đồng nghĩa:đồ uống pha chế
cocktail in English:cocktails
Phonetic:cốc-tai
Plural: cocktails
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cocktails trong tiếng Việt là cocktail. (Cocktail là một loại đồ uống có cồn bao gồm một hoặc nhiều loại rượu mạnh pha với các thành phần khác như nước ép trái cây, siro hương liệu hoặc kem.)

Definitions of Cocktails

  1. 1
    noun
    cocktail

    Cocktails are alcoholic drinks consisting of one or more spirits mixed with other ingredients such as fruit juice, flavored syrup, or cream.

    Cocktail là một loại đồ uống có cồn bao gồm một hoặc nhiều loại rượu mạnh pha với các thành phần khác như nước ép trái cây, siro hương liệu hoặc kem.

Example Sentences

casual

“We ordered two different cocktails from the menu.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

đồ uống pha chế

In English:

mixed drinksalcoholic beverages

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

non-alcoholic drinksmocktails

Inflected Word Forms

nouncocktail
nouncocktail party