noun
English to Vietnamese Dictionary
coffees Meaning in Vietnamese (coffees nghĩa là gì)
cà phê, các loại cà phê
Từ đồng nghĩa:những ly cà phênhững tách cà phê
cà phê in English:coffees
Plural: coffees
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coffees trong tiếng Việt là cà phê, các loại cà phê. (Số nhiều của đồ uống cà phê, thường chỉ nhiều phần hoặc các loại khác nhau của đồ uống này.)
Definitions of Coffees
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
những ly cà phênhững tách cà phê
Inflected Word Forms
nouncoffee
nouncoffeepot
nouncoffeehouse
nouncoffeeshop