noun
English to Vietnamese Dictionary

coffees Meaning in Vietnamese (coffees nghĩa là gì)

cà phê, các loại cà phê
Từ đồng nghĩa:những ly cà phênhững tách cà phê
cà phê in English:coffees
Plural: coffees
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coffees trong tiếng Việt là cà phê, các loại cà phê. (Số nhiều của đồ uống cà phê, thường chỉ nhiều phần hoặc các loại khác nhau của đồ uống này.)

Definitions of Coffees

  1. 1
    noun
    các loại cà phê

    The plural form of the beverage coffee, typically referring to multiple servings or different varieties of the drink.

    Số nhiều của đồ uống cà phê, thường chỉ nhiều phần hoặc các loại khác nhau của đồ uống này.

Example Sentences

casual

“The barista prepared three different coffees for the tasting.”

casual

“Can we get two coffees to go, please?”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

những ly cà phênhững tách cà phê

Inflected Word Forms

nouncoffee
nouncoffeepot
nouncoffeehouse
nouncoffeeshop