noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
coil Meaning in Vietnamese (coil nghĩa là gì)
nouncuộn, cuộn dây
verbcuộn lại
cuộn in English:coil
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coil trong tiếng Việt là cuộn, cuộn dây, cuộn lại. (Một cuộn là một đoạn dây, dây thừng hoặc vật liệu khác được quấn thành hình xoắn ốc hoặc hình trụ.)
Definitions of Coil
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
spiralhelix
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
uncoilstraighten
Inflected Word Forms
past tensecoiled
present participlecoiling
agent nouncoiler