noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

coil Meaning in Vietnamese (coil nghĩa là gì)

nouncuộn, cuộn dây
verbcuộn lại
cuộn in English:coil
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coil trong tiếng Việt là cuộn, cuộn dây, cuộn lại. (Một cuộn là một đoạn dây, dây thừng hoặc vật liệu khác được quấn thành hình xoắn ốc hoặc hình trụ.)

Definitions of Coil

  1. 1
    noun
    cuộn dây

    A coil is a length of wire, rope, or other material wound into a spiral or helix.

    Một cuộn là một đoạn dây, dây thừng hoặc vật liệu khác được quấn thành hình xoắn ốc hoặc hình trụ.

  2. 2
    verb
    cuộn lại

    To coil means to arrange or wind something into a spiral or concentric rings.

    Cuộn lại có nghĩa là sắp xếp hoặc quấn thứ gì đó thành hình xoắn ốc hoặc vòng tròn đồng tâm.

Example Sentences

technical

“The electrician replaced the faulty coil in the motor.”

casual

“The snake began to coil around its prey.”

Con rắn bắt đầu cuộn tròn quanh con mồi của nó.

casual

“She carefully unwound the coil of yarn.”

Cô ấy cẩn thận gỡ cuộn sợi len ra.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

spiralhelix

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecoiled
present participlecoiling
agent nouncoiler