noun
English to Vietnamese Dictionary

coleslaw Meaning in Vietnamese (coleslaw nghĩa là gì)

salad bắp cải
salad bắp cải in English:coleslaw
Phonetic:sa-lát bắp cải
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coleslaw trong tiếng Việt là salad bắp cải. (Một loại salad chủ yếu gồm bắp cải sống thái sợi, thường trộn với sốt mayonnaise.)

Definitions of Coleslaw

  1. 1
    noun
    salad bắp cải

    A salad consisting primarily of shredded raw cabbage, often mixed with a mayonnaise-based dressing.

    Một loại salad chủ yếu gồm bắp cải sống thái sợi, thường trộn với sốt mayonnaise.

Example Sentences

casual

“I love coleslaw with my fried chicken.”

Tôi thích ăn salad bắp cải với gà rán của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cabbage salad