noun
English to Vietnamese Dictionary

colt Meaning in Vietnamese (colt nghĩa là gì)

ngựa con, ngựa đực non
ngựa con in English:colt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của colt trong tiếng Việt là ngựa con, ngựa đực non. (Một con ngựa đực non, đặc biệt là con non dưới bốn tuổi, chưa bị thiến.)

Definitions of Colt

  1. 1
    noun
    ngựa đực non

    A young male horse, especially one under the age of four, that has not been gelded.

    Một con ngựa đực non, đặc biệt là con non dưới bốn tuổi, chưa bị thiến.

Example Sentences

casual

“The colt galloped playfully in the pasture.”

casual

“She watched the young colt learn to walk on unsteady legs.”

Cô ấy đã xem chú ngựa con non nớt tập đi bằng đôi chân không vững.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

foalyoung horse

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

marestallionadult horse

Inflected Word Forms

nouncolthood
adjectivecoltish