noun
English to Vietnamese Dictionary
coma Meaning in Vietnamese (coma nghĩa là gì)
hôn mê
hôn mê in English:coma
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coma trong tiếng Việt là hôn mê. (Trạng thái bất tỉnh sâu kéo dài trong một thời gian dài hoặc không xác định, đặc biệt là do chấn thương hoặc bệnh tật nghiêm trọng.)
Definitions of Coma
- 1nounhôn mê
A state of deep unconsciousness that lasts for a prolonged or indefinite period, caused especially by severe injury or illness.
Trạng thái bất tỉnh sâu kéo dài trong một thời gian dài hoặc không xác định, đặc biệt là do chấn thương hoặc bệnh tật nghiêm trọng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
unconsciousnessstupor
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivecomatose
Phrases & Idiomatic Expressions
fall into a comaexpression
To enter a state of deep unconsciousness.
come out of a comaexpression
To regain consciousness after being in a coma.