noun
English to Vietnamese Dictionary

commandos Meaning in Vietnamese (commandos nghĩa là gì)

lính biệt kích
Từ đồng nghĩa:biệt kíchlính đặc nhiệm
lính biệt kích in English:commandos
Plural: commandos
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của commandos trong tiếng Việt là lính biệt kích. (Một đơn vị hoặc nhóm binh sĩ được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các cuộc đột kích hoặc tấn công bất ngờ.)

Definitions of Commandos

  1. 1
    noun
    lính biệt kích

    A unit or group of soldiers specially trained for carrying out raids or surprise attacks.

    Một đơn vị hoặc nhóm binh sĩ được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các cuộc đột kích hoặc tấn công bất ngờ.

Example Sentences

military

“The commandos successfully completed their covert mission.”

Lính biệt kích đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ bí mật của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

biệt kíchlính đặc nhiệm

In English:

special forceselite troops

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

regular soldierscivilians

Inflected Word Forms

nouncommando
nouncommando unit