noun
English to Vietnamese Dictionary
commie Meaning in Vietnamese (commie nghĩa là gì)
cộng sản, kẻ cộng sản
cộng sản in English:commie
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của commie trong tiếng Việt là cộng sản, kẻ cộng sản. (Một thuật ngữ không trang trọng và thường mang tính miệt thị để chỉ một người cộng sản, ám chỉ một người ủng hộ hoặc tán thành các nguyên tắc của chủ nghĩa cộng sản.)
Definitions of Commie
- 1noun(informal, derogatory)kẻ cộng sản
An informal and often derogatory term for a communist, referring to a person who supports or advocates for the principles of communism.
Một thuật ngữ không trang trọng và thường mang tính miệt thị để chỉ một người cộng sản, ám chỉ một người ủng hộ hoặc tán thành các nguyên tắc của chủ nghĩa cộng sản.
Example Sentences
casual
“He was called a commie for his radical political views.”
Anh ta bị gọi là kẻ cộng sản vì những quan điểm chính trị cấp tiến của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
communistsocialist
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
capitalistdemocrat
Inflected Word Forms
nouncommunism
adjectivecommunist