conditioner Meaning in Vietnamese (conditioner nghĩa là gì)
Nghĩa của conditioner trong tiếng Việt là dầu xả, máy lạnh. (Một chất, thường dùng sau dầu gội, giúp cải thiện kết cấu, độ bóng và khả năng chải của tóc.)
Definitions of Conditioner
- 1
- 2nounmáy lạnh
A device or system that cools and often dehumidifies the air in a building or room, commonly shortened to 'conditioner' in casual speech.
Một thiết bị hoặc hệ thống làm mát và thường khử ẩm không khí trong tòa nhà hoặc phòng, thường được gọi tắt là 'máy lạnh' trong giao tiếp thông thường.
Example Sentences
“She always uses a good conditioner after washing her hair to keep it soft.”
Cô ấy luôn dùng dầu xả tốt sau khi gội đầu để giữ cho tóc mềm mại.
“The hotel room had a powerful air conditioner, which was a relief in the summer heat.”
Phòng khách sạn có một chiếc máy lạnh mạnh mẽ, thật là một sự giải thoát trong cái nóng mùa hè.
“Applying conditioner regularly can prevent hair breakage and split ends.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: