noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
cons Meaning in Vietnamese (cons nghĩa là gì)
nounmặt trái
verblừa đảo
mặt trái in English:cons
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cons trong tiếng Việt là mặt trái, lừa đảo. (Mặt trái là những bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một điều gì đó, thường được xem xét đối lập với những ưu điểm của nó.)
Definitions of Cons
- 1noun(informal)mặt trái
"Cons" refers to the disadvantages or negative aspects of something, often considered in contrast to its advantages.
Mặt trái là những bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một điều gì đó, thường được xem xét đối lập với những ưu điểm của nó.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
drawbacksdisadvantagesdownsides
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tenseconned
present participleconning
nouncon
agent nouncon artist