noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cons Meaning in Vietnamese (cons nghĩa là gì)

nounmặt trái
verblừa đảo
mặt trái in English:cons
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cons trong tiếng Việt là mặt trái, lừa đảo. (Mặt trái là những bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một điều gì đó, thường được xem xét đối lập với những ưu điểm của nó.)

Definitions of Cons

  1. 1
    noun(informal)
    mặt trái

    "Cons" refers to the disadvantages or negative aspects of something, often considered in contrast to its advantages.

    Mặt trái là những bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một điều gì đó, thường được xem xét đối lập với những ưu điểm của nó.

  2. 2
    verb(colloquial)
    lừa đảo

    To "con" someone means to persuade them to do something or to believe something by using deception or trickery.

    Lừa đảo ai đó có nghĩa là thuyết phục họ làm hoặc tin vào điều gì đó bằng cách sử dụng sự lừa dối hoặc mánh khóe.

Example Sentences

casual

“Before making a decision, it's important to weigh the pros and cons.”

casual

“He tried to con me into buying a fake antique.”

Anh ta đã cố gắng lừa tôi mua một món đồ cổ giả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

drawbacksdisadvantagesdownsides

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

prosadvantagesbenefits

Inflected Word Forms

past tenseconned
present participleconning
nouncon
agent nouncon artist