noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

contraband Meaning in Vietnamese (contraband nghĩa là gì)

nounhàng cấm
adjectivebị cấm
hàng cấm in English:contraband
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của contraband trong tiếng Việt là hàng cấm, bị cấm. (Hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu bất hợp pháp, thường là không đóng thuế hải quan hoặc vi phạm luật thương mại.)

Definitions of Contraband

  1. 1
    noun
    hàng cấm

    Goods that are imported or exported illegally, often without paying customs duties or in violation of trade laws.

    Hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu bất hợp pháp, thường là không đóng thuế hải quan hoặc vi phạm luật thương mại.

  2. 2
    adjective
    bị cấm

    Describing goods that are prohibited by law from being imported or exported.

    Mô tả hàng hóa bị pháp luật cấm nhập khẩu hoặc xuất khẩu.

Example Sentences

“The police seized a large shipment of contraband at the border.”

Cảnh sát đã thu giữ một lô hàng cấm lớn tại biên giới.

“Selling contraband items can lead to severe penalties.”

Việc bán các mặt hàng cấm có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

smuggled goodsillicit goodsprohibited items

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

legal goodslegitimate merchandise

Inflected Word Forms

agent nouncontrabandist