noun
English to Vietnamese Dictionary

cookbook Meaning in Vietnamese (cookbook nghĩa là gì)

sách dạy nấu ăn
sách dạy nấu ăn in English:cookbook
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cookbook trong tiếng Việt là sách dạy nấu ăn. (Một cuốn sách chứa các công thức và hướng dẫn để chế biến thức ăn.)

Definitions of Cookbook

  1. 1
    noun
    sách dạy nấu ăn

    A book containing recipes and instructions for preparing food.

    Một cuốn sách chứa các công thức và hướng dẫn để chế biến thức ăn.

Example Sentences

casual

“She bought a new cookbook to try out some Italian recipes.”

Cô ấy đã mua một cuốn sách dạy nấu ăn mới để thử một vài công thức món Ý.

casual

“My grandmother's old cookbook is full of handwritten notes and family secrets.”

Cuốn sách dạy nấu ăn cũ của bà tôi đầy những ghi chú viết tay và bí mật gia đình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

recipe bookcookery book

Inflected Word Forms

gerundcooking
nouncook