noun
English to Vietnamese Dictionary
coot Meaning in Vietnamese (coot nghĩa là gì)
vịt đầu trắng, ông già lập dị
vịt đầu trắng in English:coot
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coot trong tiếng Việt là vịt đầu trắng, ông già lập dị. (Một loài chim nước cỡ trung bình thuộc họ gà nước, thường có màu đen với mỏ trắng nổi bật và khiên trán, sống ở môi trường nước ngọt.)
Definitions of Coot
- 1
- 2
Example Sentences
“The coot gracefully swam across the calm pond.”
“Don't mind him, he's just an old coot who loves to tell stories.”
Đừng để ý đến ông ta, ông ta chỉ là một ông già lập dị thích kể chuyện thôi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralcoots