noun
English to Vietnamese Dictionary

cora Meaning in Vietnamese (cora nghĩa là gì)

Cora
Cora in English:cora
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cora trong tiếng Việt là Cora. (Cora là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Ireland, bắt nguồn từ từ 'kore' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'thiếu nữ' hoặc 'trái tim'.)

Definitions of Cora

  1. 1
    noun
    Cora

    Cora is a feminine given name of Irish origin, derived from the Greek word 'kore' meaning 'maiden' or 'heart'.

    Cora là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Ireland, bắt nguồn từ từ 'kore' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'thiếu nữ' hoặc 'trái tim'.

Example Sentences

casual

“Cora loved to read books in her free time.”

Cora thích đọc sách trong thời gian rảnh rỗi.

casual

“They named their daughter Cora after her grandmother.”

Họ đặt tên con gái là Cora theo tên bà ngoại.