noun
English to Vietnamese Dictionary

cornbread Meaning in Vietnamese (cornbread nghĩa là gì)

bánh mì ngô
bánh mì ngô in English:cornbread
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cornbread trong tiếng Việt là bánh mì ngô. (Bánh mì ngô là một loại bánh mì làm từ bột ngô, thường được làm nở bằng bột nở và thường được nướng hoặc chiên.)

Definitions of Cornbread

  1. 1
    noun
    bánh mì ngô

    Cornbread is a type of bread made from cornmeal, often leavened with baking powder and typically baked or fried.

    Bánh mì ngô là một loại bánh mì làm từ bột ngô, thường được làm nở bằng bột nở và thường được nướng hoặc chiên.

Example Sentences

casual

“She served the chili with a side of warm cornbread.”

Cô ấy phục vụ món chili với một phần bánh mì ngô ấm nóng.

casual

“My grandmother's cornbread recipe is a family secret.”

Công thức làm bánh mì ngô của bà tôi là một bí mật gia đình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

corn ponejohnnycake

Inflected Word Forms

nouncornmeal
nouncorn