noun
English to Vietnamese Dictionary
cortex Meaning in Vietnamese (cortex nghĩa là gì)
vỏ não, vỏ đại não, vỏ
vỏ não in English:cortex
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cortex trong tiếng Việt là vỏ não, vỏ đại não, vỏ. (Lớp ngoài cùng của đại não, chịu trách nhiệm cho các quá trình tư duy cao cấp, ngôn ngữ và vận động tự ý.)
Definitions of Cortex
- 1noun(formal)vỏ đại não
The outermost layer of the cerebrum, responsible for higher thought processes, language, and voluntary movement.
Lớp ngoài cùng của đại não, chịu trách nhiệm cho các quá trình tư duy cao cấp, ngôn ngữ và vận động tự ý.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
medulla
Inflected Word Forms
nouncorticosteroid
adjectivecortical