verb
English to Vietnamese Dictionary

coughed Meaning in Vietnamese (coughed nghĩa là gì)

ho
ho in English:coughed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coughed trong tiếng Việt là ho. (Đã tống hơi ra khỏi phổi bằng một âm thanh đột ngột, sắc nét, thường do kích ứng ở cổ họng hoặc đường thở.)

Definitions of Coughed

  1. 1
    verb
    ho

    To have expelled air from the lungs with a sudden, sharp sound, typically due to irritation in the throat or airways.

    Đã tống hơi ra khỏi phổi bằng một âm thanh đột ngột, sắc nét, thường do kích ứng ở cổ họng hoặc đường thở.

Example Sentences

“He coughed loudly to clear his throat.”

Anh ấy ho lớn để làm sạch cổ họng.

“The child coughed all night due to the cold.”

Đứa trẻ ho suốt đêm vì bị cảm lạnh.

“She coughed once before starting her speech.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecough
third person singularcoughs
present participlecoughing
nouncough
agent nouncougher