noun
English to Vietnamese Dictionary

courtyard Meaning in Vietnamese (courtyard nghĩa là gì)

sân trong
sân trong in English:courtyard
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của courtyard trong tiếng Việt là sân trong. (Một khu vực không có mái che, được bao quanh hoàn toàn hoặc phần lớn bởi tường của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác, thường thấy trong các phong cách kiến trúc truyền thống hoặc cũ hơn.)

Definitions of Courtyard

  1. 1
    noun
    sân trong

    An unroofed area that is completely or mostly enclosed by the walls of a house or other building, typically found in traditional or older architectural styles.

    Một khu vực không có mái che, được bao quanh hoàn toàn hoặc phần lớn bởi tường của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác, thường thấy trong các phong cách kiến trúc truyền thống hoặc cũ hơn.

Example Sentences

casual

“The children played in the courtyard, enjoying the afternoon sun.”

casual

“The old house had a beautiful courtyard with a small fountain in the center.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

quadranglepatioyard