noun
English to Vietnamese Dictionary
crabs Meaning in Vietnamese (crabs nghĩa là gì)
cua, chấy rận mu
cua in English:crabs
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crabs trong tiếng Việt là cua, chấy rận mu. (Động vật giáp xác thuộc bộ Mười chân, có 'đuôi' ngắn nhô ra và lớp vỏ dày, thường sống ở biển hoặc nước lợ.)
Definitions of Crabs
- 1nouncua
Crabs are decapod crustaceans with a very short projecting 'tail' and a thick exoskeleton, typically living in marine or brackish water.
Động vật giáp xác thuộc bộ Mười chân, có 'đuôi' ngắn nhô ra và lớp vỏ dày, thường sống ở biển hoặc nước lợ.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
crustaceans
Inflected Word Forms
nouncrab