noun
English to Vietnamese Dictionary

craig Meaning in Vietnamese (craig nghĩa là gì)

Craig
Craig in English:craig
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của craig trong tiếng Việt là Craig. (Craig là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Scotland, thường bắt nguồn từ một họ của Scotland có nghĩa là 'tảng đá' hoặc 'vách đá'.)

Definitions of Craig

  1. 1
    noun
    Craig

    Craig is a common male given name of Scottish origin, often derived from a Scottish surname meaning 'rock' or 'crag'.

    Craig là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Scotland, thường bắt nguồn từ một họ của Scotland có nghĩa là 'tảng đá' hoặc 'vách đá'.

Example Sentences

casual

“Craig is known for his calm demeanor and quick wit.”

Craig nổi tiếng với thái độ điềm tĩnh và sự dí dỏm nhanh nhạy.

business

“We invited Craig to join our team for the project.”

Chúng tôi đã mời Craig tham gia đội của chúng tôi cho dự án.