noun
English to Vietnamese Dictionary
cranium Meaning in Vietnamese (cranium nghĩa là gì)
hộp sọ
hộp sọ in English:cranium
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cranium trong tiếng Việt là hộp sọ. (Phần xương của đầu người hoặc động vật, bao bọc và bảo vệ bộ não.)
Definitions of Cranium
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
skullbraincase
Inflected Word Forms
adjectivecranial