noun
English to Vietnamese Dictionary
crayons Meaning in Vietnamese (crayons nghĩa là gì)
bút sáp màu
Từ đồng nghĩa:sáp màuviên màu
bút sáp màu in English:crayons
Plural: crayons
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crayons trong tiếng Việt là bút sáp màu. (Bút sáp màu là những thanh sáp màu, than củi, phấn hoặc các vật liệu khác, thường được trẻ em sử dụng để vẽ hoặc tô màu.)
Definitions of Crayons
- 1
Example Sentences
casual
“The children love to draw with their new box of crayons.”
Bọn trẻ thích vẽ bằng hộp bút sáp màu mới của chúng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
sáp màuviên màu
In English:
coloring pencilswax crayons
Inflected Word Forms
past participlecrayoned
gerundcrayoning
nouncrayon