noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
crews Meaning in Vietnamese (crews nghĩa là gì)
nounthủy thủ đoàn
verblàm việc trên tàu, máy bay
thủy thủ đoàn in English:crews
Plural: crews
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crews trong tiếng Việt là thủy thủ đoàn, làm việc trên tàu, máy bay. (Một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên tàu thủy, máy bay, hoặc tàu hỏa, hoặc trong một bộ phận cụ thể.)
Definitions of Crews
- 1nounthủy thủ đoàn
A group of people working together, especially on a ship, aircraft, or train, or in a specific department.
Một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên tàu thủy, máy bay, hoặc tàu hỏa, hoặc trong một bộ phận cụ thể.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participlecrewed
present participlecrewing
nouncrew
nouncrewman