noun
English to Vietnamese Dictionary

cumshot Meaning in Vietnamese (cumshot nghĩa là gì)

phóng tinh, hành động phóng tinh
phóng tinh in English:cumshot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cumshot trong tiếng Việt là phóng tinh, hành động phóng tinh. (Hành động phóng tinh, đặc biệt là như được miêu tả trong phim khiêu dâm, khi tinh dịch được bắn ra lên người hoặc vật thể.)

Definitions of Cumshot

  1. 1
    noun(slang, vulgar, expli)
    hành động phóng tinh

    A cumshot is an act of ejaculation, especially as depicted in pornography, where semen is expelled onto a person or object.

    Hành động phóng tinh, đặc biệt là như được miêu tả trong phim khiêu dâm, khi tinh dịch được bắn ra lên người hoặc vật thể.

Example Sentences

explicit content

“The scene ended with a graphic cumshot.”

Cảnh phim kết thúc bằng một cảnh phóng tinh rõ nét.

Inflected Word Forms

pluralcumshots