adverb
English to Vietnamese Dictionary

curiously Meaning in Vietnamese (curiously nghĩa là gì)

một cách tò mò, một cách kỳ lạ
một cách tò mò in English:curiously
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của curiously trong tiếng Việt là một cách tò mò, một cách kỳ lạ. (Theo cách thể hiện sự ham muốn mạnh mẽ để học hỏi hoặc biết điều gì đó.)

Definitions of Curiously

  1. 1
    adverb
    một cách tò mò

    In a manner that expresses a strong desire to learn or know something.

    Theo cách thể hiện sự ham muốn mạnh mẽ để học hỏi hoặc biết điều gì đó.

  2. 2
    adverb
    một cách kỳ lạ

    In a strange, unusual, or unexpected way.

    Theo một cách kỳ lạ, bất thường hoặc không mong đợi.

Example Sentences

“She curiously examined the old map, looking for hidden details.”

Cô ấy chăm chú xem xét tấm bản đồ cũ, tìm kiếm những chi tiết ẩn giấu.

“Curiously, the door was unlocked despite the house being empty for years.”

Kỳ lạ thay, cánh cửa lại không khóa mặc dù ngôi nhà đã bỏ trống nhiều năm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

inquisitivelyeagerly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

indifferentlyuninterestedly

Inflected Word Forms

nouncuriosity
adjectivecurious