adverb
English to Vietnamese Dictionary
curiously Meaning in Vietnamese (curiously nghĩa là gì)
một cách tò mò, một cách kỳ lạ
một cách tò mò in English:curiously
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của curiously trong tiếng Việt là một cách tò mò, một cách kỳ lạ. (Theo cách thể hiện sự ham muốn mạnh mẽ để học hỏi hoặc biết điều gì đó.)
Definitions of Curiously
- 1
- 2adverbmột cách kỳ lạ
In a strange, unusual, or unexpected way.
Theo một cách kỳ lạ, bất thường hoặc không mong đợi.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
inquisitivelyeagerly
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
indifferentlyuninterestedly
Inflected Word Forms
nouncuriosity
adjectivecurious