adjective
English to Vietnamese Dictionary
cushy Meaning in Vietnamese (cushy nghĩa là gì)
nhàn hạ
nhàn hạ in English:cushy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cushy trong tiếng Việt là nhàn hạ. (Mô tả một công việc, vị trí hoặc tình huống rất dễ dàng, thoải mái và ít tốn công sức.)
Definitions of Cushy
- 1adjective(informal)nhàn hạ
Describing a job, position, or situation that is very easy, comfortable, and requires little effort.
Mô tả một công việc, vị trí hoặc tình huống rất dễ dàng, thoải mái và ít tốn công sức.
Example Sentences
casual
“He managed to land a cushy job right after graduation.”
casual
“Living in that city can be quite cushy if you have enough money.”
Sống ở thành phố đó có thể khá nhàn hạ nếu bạn có đủ tiền.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncushiness