adjective
English to Vietnamese Dictionary

decadent Meaning in Vietnamese (decadent nghĩa là gì)

sa đọa
sa đọa in English:decadent
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của decadent trong tiếng Việt là sa đọa. (Đặc trưng bởi hoặc phản ánh một trạng thái suy đồi về đạo đức hoặc văn hóa, thường gắn liền với sự nuông chiều và xa hoa quá mức.)

Definitions of Decadent

  1. 1
    adjective
    sa đọa

    Characterized by or reflecting a state of moral or cultural decline, often associated with excessive indulgence and luxury.

    Đặc trưng bởi hoặc phản ánh một trạng thái suy đồi về đạo đức hoặc văn hóa, thường gắn liền với sự nuông chiều và xa hoa quá mức.

Example Sentences

formal

“The decadent lifestyle of the emperor led to the downfall of the empire.”

Lối sống sa đọa của hoàng đế đã dẫn đến sự sụp đổ của đế chế.

casual

“The novel depicted a decadent society obsessed with superficial pleasures.”

Cuốn tiểu thuyết miêu tả một xã hội sa đọa ám ảnh bởi những thú vui hời hợt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noundecadence
adverbdecadently