verb
English to Vietnamese Dictionary

defuse Meaning in Vietnamese (defuse nghĩa là gì)

hóa giải, tháo ngòi nổ
hóa giải in English:defuse
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của defuse trong tiếng Việt là hóa giải, tháo ngòi nổ. (Làm cho một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn trở nên bình tĩnh và bớt đe dọa hơn, thường bằng cách giảm căng thẳng hoặc thù địch.)

Definitions of Defuse

  1. 1
    verb
    hóa giải

    To make a dangerous or difficult situation calmer and less threatening, often by reducing tension or hostility.

    Làm cho một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn trở nên bình tĩnh và bớt đe dọa hơn, thường bằng cách giảm căng thẳng hoặc thù địch.

  2. 2
    verb
    tháo ngòi nổ

    To remove the fuse from a bomb or other explosive device, thereby preventing it from exploding.

    Tháo ngòi nổ khỏi bom hoặc thiết bị nổ khác, do đó ngăn chặn nó phát nổ.

Example Sentences

formal

“The diplomat worked hard to defuse the international crisis.”

Nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để hóa giải cuộc khủng hoảng quốc tế.

business

“Bomb disposal experts were called to defuse the device.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

de-escalatepacifyalleviate

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensedefused
present participledefusing
agent noundefuser