verb
English to Vietnamese Dictionary

aggravate Meaning in Vietnamese (aggravate nghĩa là gì)

làm trầm trọng thêm, làm khó chịu
làm trầm trọng thêm in English:aggravate
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aggravate trong tiếng Việt là làm trầm trọng thêm, làm khó chịu. (Làm cho một vấn đề, vết thương hoặc tình huống tồi tệ trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn.)

Definitions of Aggravate

  1. 1
    verb
    làm trầm trọng thêm

    To make a problem, injury, or bad situation worse or more serious.

    Làm cho một vấn đề, vết thương hoặc tình huống tồi tệ trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn.

  2. 2
    verb(informal)
    làm khó chịu

    To annoy or irritate someone, often in a minor but persistent way.

    Làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó, thường theo cách nhỏ nhặt nhưng dai dẳng.

Example Sentences

“His constant complaining only served to aggravate the tense situation.”

Việc anh ta liên tục phàn nàn chỉ càng làm tình hình căng thẳng thêm.

“The loud music began to aggravate her headache.”

“Don't aggravate your injury by trying to lift heavy objects.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

worsenexacerbateintensifycomplicate

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

alleviateimproverelievemitigate

Inflected Word Forms

past participleaggravated
present participleaggravating
nounaggravation
agent nounaggravator