adjective
English to Vietnamese Dictionary

deplorable Meaning in Vietnamese (deplorable nghĩa là gì)

đáng trách, tồi tệ
đáng trách in English:deplorable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của deplorable trong tiếng Việt là đáng trách, tồi tệ. (Xứng đáng bị lên án mạnh mẽ hoặc hối tiếc vì quá tệ hoặc không thể chấp nhận được.)

Definitions of Deplorable

  1. 1
    adjective
    đáng trách

    Deserving strong condemnation or regret for being shockingly bad or unacceptable.

    Xứng đáng bị lên án mạnh mẽ hoặc hối tiếc vì quá tệ hoặc không thể chấp nhận được.

  2. 2
    adjective
    tồi tệ

    Causing or deserving strong disapproval; wretched or pitiful.

    Gây ra hoặc đáng bị phản đối mạnh mẽ; khốn khổ hoặc đáng thương.

Example Sentences

casual

“The deplorable state of the roads made travel difficult.”

formal

“His deplorable actions led to his immediate dismissal.”

Hành động đáng trách của anh ta đã dẫn đến việc anh ta bị sa thải ngay lập tức.

formal

“We must address the deplorable conditions in the prison.”

Chúng ta phải giải quyết tình trạng đáng trách trong nhà tù.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

reprehensiblelamentableregrettabledisgracefulshameful

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

admirablecommendablepraiseworthyexcellent

Inflected Word Forms

infinitivedeplore
noundeplorableness
adverbdeplorably