noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

dock Meaning in Vietnamese (dock nghĩa là gì)

nounbến tàu
verbcập bến, khấu trừ
bến tàu in English:dock
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dock trong tiếng Việt là bến tàu, cập bến, khấu trừ. (Nơi tàu thuyền được bốc dỡ hàng hoặc sửa chữa, thường được bao bọc bởi tường hoặc cổng.)

Definitions of Dock

  1. 1
    noun
    bến tàu

    A place where ships are loaded, unloaded, or repaired, often enclosed by walls or gates.

    Nơi tàu thuyền được bốc dỡ hàng hoặc sửa chữa, thường được bao bọc bởi tường hoặc cổng.

  2. 2
    verb
    cập bến

    To bring a ship or spacecraft into a dock or to connect two spacecraft in orbit.

    Đưa tàu thuyền hoặc tàu vũ trụ vào bến hoặc kết nối hai tàu vũ trụ trên quỹ đạo.

  3. 3
    verb
    khấu trừ

    To deduct money from someone's wages or salary as a penalty or for a specific reason.

    Trừ tiền lương hoặc tiền công của ai đó như một hình phạt hoặc vì một lý do cụ thể.

Example Sentences

casual

“The ship arrived at the dock early in the morning.”

Con tàu đã cập bến vào sáng sớm.

formal

“The captain skillfully docked the large vessel.”

casual

“His pay was docked for being late to work.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

harborport

Inflected Word Forms

past participledocked
gerunddocking
agent noundocker

Phrases & Idiomatic Expressions

dry dockcollocation

A dock that can be drained of water, used for building and repairing ships.

dock workercollocation

A person who works at a dock, loading and unloading ships.