drums Meaning in Vietnamese (drums nghĩa là gì)
Nghĩa của drums trong tiếng Việt là trống, thùng phuy. (Trống là nhạc cụ gõ bao gồm một màng căng chặt trên một hình trụ rỗng hoặc một cái bát, được chơi bằng cách đánh bằng tay hoặc dùi trống.)
Definitions of Drums
- 1nountrống
Drums are percussion instruments consisting of a membrane stretched tightly over a hollow cylinder or bowl, played by striking with the hands or sticks.
Trống là nhạc cụ gõ bao gồm một màng căng chặt trên một hình trụ rỗng hoặc một cái bát, được chơi bằng cách đánh bằng tay hoặc dùi trống.
- 2nounthùng phuy
Drums can also refer to large cylindrical containers, typically made of metal or plastic, used for storing liquids or other materials.
Thùng phuy cũng có thể đề cập đến các vật chứa hình trụ lớn, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để chứa chất lỏng hoặc các vật liệu khác.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To advocate strongly for something or to publicize an event.
To try to get support or business by making an effort.