noun
English to Vietnamese Dictionary

membrane Meaning in Vietnamese (membrane nghĩa là gì)

màng
màng in English:membrane
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của membrane trong tiếng Việt là màng. (Một lớp mỏng, mềm dẻo tạo thành ranh giới bên ngoài của tế bào hoặc của một cơ quan nội tạng, hoặc ngăn cách hai khoang.)

Definitions of Membrane

  1. 1
    noun
    màng

    A thin, pliable layer forming the outer boundary of a cell or of an internal organ, or separating two cavities.

    Một lớp mỏng, mềm dẻo tạo thành ranh giới bên ngoài của tế bào hoặc của một cơ quan nội tạng, hoặc ngăn cách hai khoang.

Example Sentences

casual

“The cell membrane controls what enters and leaves the cell.”

Màng tế bào kiểm soát những gì đi vào và đi ra khỏi tế bào.

casual

“A semi-permeable membrane allows only certain molecules to pass through.”

Một màng bán thấm chỉ cho phép một số phân tử nhất định đi qua.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivemembranous