noun
English to Vietnamese Dictionary
eggnog Meaning in Vietnamese (eggnog nghĩa là gì)
sữa trứng
sữa trứng in English:eggnog
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của eggnog trong tiếng Việt là sữa trứng. (Sữa trứng là một loại đồ uống truyền thống trong dịp lễ, được làm từ trứng, sữa, kem, đường và thường có thêm rượu mạnh như rượu rum hoặc rượu brandy, thường được phục vụ lạnh.)
Definitions of Eggnog
- 1nounsữa trứng
Eggnog is a traditional holiday beverage made with eggs, milk, cream, sugar, and often spirits like rum or brandy, typically served chilled.
Sữa trứng là một loại đồ uống truyền thống trong dịp lễ, được làm từ trứng, sữa, kem, đường và thường có thêm rượu mạnh như rượu rum hoặc rượu brandy, thường được phục vụ lạnh.
Example Sentences
casual
“Many people enjoy a glass of eggnog during the Christmas holidays.”