interjection
English to Vietnamese Dictionary

eh Meaning in Vietnamese (eh nghĩa là gì)

hả
hả in English:eh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của eh trong tiếng Việt là hả. (Thán từ: Dùng ở cuối câu, đặc biệt trong tiếng Anh Canada, để hỏi xác nhận hoặc đồng tình, hoặc để bày tỏ sự dò hỏi.)

Definitions of Eh

  1. 1
    interjection(informal)
    hả

    Used at the end of an utterance, especially in Canadian English, to ask for confirmation or agreement, or to express inquiry.

    Thán từ: Dùng ở cuối câu, đặc biệt trong tiếng Anh Canada, để hỏi xác nhận hoặc đồng tình, hoặc để bày tỏ sự dò hỏi.

Example Sentences

casual

“It's a bit cold today, eh?”

casual

“You understand what I mean, eh?”

Bạn hiểu ý tôi chứ, hả?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: