noun
English to Vietnamese Dictionary

egypt Meaning in Vietnamese (egypt nghĩa là gì)

Ai Cập
Ai Cập in English:egypt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của egypt trong tiếng Việt là Ai Cập. (Ai Cập là một quốc gia xuyên lục địa nằm ở góc đông bắc châu Phi và góc tây nam châu Á, nổi tiếng với nền văn minh cổ đại và các di tích lịch sử.)

Definitions of Egypt

  1. 1
    noun
    Ai Cập

    Egypt is a transcontinental country spanning the northeast corner of Africa and southwest corner of Asia, known for its ancient civilization and historical monuments.

    Ai Cập là một quốc gia xuyên lục địa nằm ở góc đông bắc châu Phi và góc tây nam châu Á, nổi tiếng với nền văn minh cổ đại và các di tích lịch sử.

Example Sentences

casual

“The pyramids of Giza are one of the most famous landmarks in Egypt.”

Kim tự tháp Giza là một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Ai Cập.

formal

“Ancient Egypt was a powerful civilization that flourished along the Nile River.”

Ai Cập cổ đại là một nền văn minh hùng mạnh phát triển dọc theo sông Nile.

casual

“Many tourists visit Egypt every year to explore its rich history and culture.”

Inflected Word Forms

nounEgyptian
nounEgyptology
adjectiveEgyptian