adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

epic Meaning in Vietnamese (epic nghĩa là gì)

adjectivesử thi, hoành tráng
nounsử thi
sử thi in English:epic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của epic trong tiếng Việt là sử thi, hoành tráng. (Mô tả một cái gì đó có quy mô hoặc phạm vi rất lớn, ấn tượng hoặc anh hùng, thường liên quan đến những thử thách hoặc thành tựu lớn lao.)

Definitions of Epic

  1. 1
    adjective
    hoành tráng

    Describing something that is very large, impressive, or heroic in scale or scope, often involving great challenges or achievements.

    Mô tả một cái gì đó có quy mô hoặc phạm vi rất lớn, ấn tượng hoặc anh hùng, thường liên quan đến những thử thách hoặc thành tựu lớn lao.

  2. 2
    noun
    sử thi

    A long narrative poem, often about heroic deeds and events significant to a culture or nation, typically derived from ancient oral tradition.

    Một bài thơ tường thuật dài, thường về những chiến công và sự kiện anh hùng có ý nghĩa đối với một nền văn hóa hoặc quốc gia, thường bắt nguồn từ truyền thống truyền miệng cổ xưa.

Example Sentences

casual

“The movie featured an epic battle scene that lasted for twenty minutes.”

formal

“Homer's 'Odyssey' is a classic example of an epic poem.”

casual

“It was an epic journey across the continent, full of challenges and triumphs.”

Đó là một hành trình hoành tráng xuyên lục địa, đầy thử thách và chiến thắng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

trivialinsignificantminor

Inflected Word Forms

nounepicness
adverbepically
Epic Meaning in Vietnamese (sử thi, hoành tráng) | DictBridge Dictionary