noun
English to Vietnamese Dictionary

equality Meaning in Vietnamese (equality nghĩa là gì)

sự bình đẳng, sự ngang bằng, sự công bằng
sự bình đẳng in English:equality
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của equality trong tiếng Việt là sự bình đẳng, sự ngang bằng, sự công bằng. (Tình trạng bằng nhau, đặc biệt là về địa vị, quyền lợi hoặc cơ hội.)

Definitions of Equality

  1. 1
    noun
    sự ngang bằng, sự công bằng

    The state of being equal, especially in status, rights, or opportunities.

    Tình trạng bằng nhau, đặc biệt là về địa vị, quyền lợi hoặc cơ hội.

Example Sentences

formal

“The constitution guarantees equality for all citizens.”

Hiến pháp đảm bảo sự bình đẳng cho mọi công dân.

formal

“Gender equality is crucial for a progressive society.”

Bình đẳng giới là yếu tố quan trọng đối với một xã hội tiến bộ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fairnessequityimpartiality

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveequalize
agent nounequalizer
adjectiveequal
adverbequally