verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
escorting Meaning in Vietnamese (escorting nghĩa là gì)
verbhộ tống
noundịch vụ hộ tống
hộ tống in English:escorting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của escorting trong tiếng Việt là hộ tống, dịch vụ hộ tống. (Hành động đi cùng ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi, thường là để bảo vệ hoặc dẫn đường cho họ.)
Definitions of Escorting
- 1verbhộ tống
The act of accompanying someone or something to a place, typically to protect or guide them.
Hành động đi cùng ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi, thường là để bảo vệ hoặc dẫn đường cho họ.
- 2noundịch vụ hộ tống
The service of providing an escort, often for payment or social obligation.
Dịch vụ cung cấp người đi kèm, thường vì mục đích trả tiền hoặc nghĩa vụ xã hội.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveescort
third person singularescorts
past tenseescorted
nounescort
pluralescorts