essence Meaning in Vietnamese (essence nghĩa là gì)
Nghĩa của essence trong tiếng Việt là bản chất, tinh chất. (Bản chất cốt lõi và nội tại hoặc phẩm chất không thể thiếu của một thứ gì đó, đặc biệt là những thứ trừu tượng, xác định đặc điểm của nó.)
Definitions of Essence
- 1nounbản chất
The fundamental and intrinsic nature or indispensable quality of something, especially something abstract, that determines its character.
Bản chất cốt lõi và nội tại hoặc phẩm chất không thể thiếu của một thứ gì đó, đặc biệt là những thứ trừu tượng, xác định đặc điểm của nó.
- 2nountinh chất
A concentrated liquid extract obtained from a plant or other substance, used for flavoring or scent.
Một chiết xuất dạng lỏng cô đặc thu được từ thực vật hoặc các chất khác, dùng để tạo hương vị hoặc mùi thơm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Fundamentally; at its heart.
The most important or fundamental aspect of a situation or topic.