noun
English to Vietnamese Dictionary
evils Meaning in Vietnamese (evils nghĩa là gì)
tội lỗi
tội lỗi in English:evils
Plural: evils
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của evils trong tiếng Việt là tội lỗi. (Những hành động, phẩm chất hoặc hiện tượng có tính vô đạo đức sâu sắc, độc ác hoặc gây hại cho cá nhân hoặc xã hội.)
Definitions of Evils
- 1nountội lỗi
Actions, qualities, or phenomena that are profoundly immoral, wicked, or harmful to individuals or society.
Những hành động, phẩm chất hoặc hiện tượng có tính vô đạo đức sâu sắc, độc ác hoặc gây hại cho cá nhân hoặc xã hội.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounevil
adjectiveevil
adverbevilly