evolution Meaning in Vietnamese (evolution nghĩa là gì)
Nghĩa của evolution trong tiếng Việt là sự tiến hóa, sự phát triển. (Sự tiến hóa là quá trình mà các loại sinh vật sống khác nhau được cho là đã phát triển và đa dạng hóa từ các dạng sớm hơn trong lịch sử trái đất.)
Definitions of Evolution
- 1nounsự tiến hóa
Evolution is the process by which different kinds of living organisms are thought to have developed and diversified from earlier forms during the history of the earth.
Sự tiến hóa là quá trình mà các loại sinh vật sống khác nhau được cho là đã phát triển và đa dạng hóa từ các dạng sớm hơn trong lịch sử trái đất.
- 2nounsự phát triển
Evolution also refers to the gradual development of something, especially from a simple to a more complex form.
Sự tiến hóa cũng đề cập đến sự phát triển dần dần của một cái gì đó, đặc biệt là từ một dạng đơn giản đến một dạng phức tạp hơn.
Example Sentences
“The theory of evolution explains how life on Earth has changed over millions of years.”
Thuyết tiến hóa giải thích cách sự sống trên Trái đất đã thay đổi qua hàng triệu năm.
“We are witnessing the rapid evolution of technology in the modern era.”
Chúng ta đang chứng kiến sự tiến hóa nhanh chóng của công nghệ trong thời đại hiện đại.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The scientific theory explaining the origin and development of species.
The idea that human culture changes and develops over time.